Chậm nói là một trong những vấn đề phát triển ngôn ngữ phổ biến ở trẻ nhỏ. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể ảnh hưởng lâu dài đến khả năng giao tiếp, học tập và hòa nhập xã hội của trẻ. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu chậm nói theo từng độ tuổi, đồng thời áp dụng đúng giải pháp hỗ trợ, sẽ giúp trẻ có cơ hội phát triển ngôn ngữ tốt hơn.
Trẻ chậm nói là gì?
Trẻ chậm nói là tình trạng khả năng ngôn ngữ phát triển chậm hơn so với các mốc phát triển bình thường. Ví dụ, trẻ 2 tuổi chưa nói được từ đơn hoặc trẻ 3 tuổi chưa thể nói câu hoàn chỉnh có thể được xem là chậm nói.
Chậm nói là một dạng của chậm phát triển ngôn ngữ và có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như chậm nói đơn thuần, khiếm thính, rối loạn phổ tự kỷ hoặc chậm phát triển trí tuệ. Vì ngôn ngữ phản ánh sự phát triển bậc cao của não bộ, nên chậm nói đôi khi là dấu hiệu cảnh báo các rối loạn phát triển nghiêm trọng hơn.
Dấu hiệu chậm nói ở trẻ theo từng độ tuổi và cách hỗ trợ phù hợp
1. Trẻ từ 3–6 tháng tuổi
Ở giai đoạn này, trẻ chưa biết nói nhưng đã có phản xạ với âm thanh và giao tiếp bằng ánh mắt.
Dấu hiệu cảnh báo:
- Không phản ứng với tiếng động
- Không phát ra tiếng ê a, gừ gừ
- Không bắt chước âm thanh
Giải pháp cải thiện cho trẻ:
Cha mẹ nên thường xuyên trò chuyện với trẻ bằng giọng chậm, rõ ràng, giàu ngữ điệu; tạo giao tiếp mắt khi chăm sóc con; đáp lại mọi âm thanh trẻ phát ra để hình thành vòng lặp giao tiếp sớm. Việc kích thích nghe – nhìn đúng cách giúp não bộ trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ ban đầu.

2. Trẻ 12 tháng tuổi
Trẻ phát triển bình thường đã biết bập bẹ và sử dụng cử chỉ để giao tiếp.
Dấu hiệu cảnh báo:
- Chưa nói được các từ đơn giản như “ba”, “ma”
- Không bắt chước âm thanh
- Không phản ứng khi được gọi tên
- Ít tương tác với người xung quanh
Giải pháp cải thiện cho trẻ:
Cha mẹ cần gọi tên đồ vật, con vật quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày; kết hợp lời nói với hành động; khuyến khích trẻ bắt chước âm thanh mà không gây áp lực. Đồng thời, hạn chế cho trẻ tiếp xúc với thiết bị điện tử để tăng giao tiếp trực tiếp.
3. Trẻ 16 tháng tuổi
Đây là giai đoạn trẻ bắt đầu hiểu và sử dụng từ có ý nghĩa.
Dấu hiệu cảnh báo:
- Chưa nói rõ được từ nào
- Không hiểu các yêu cầu đơn giản
- Không gọi tên đồ vật quen thuộc
- Không chia sẻ cảm xúc với người lớn
Giải pháp cải thiện cho trẻ:
Cha mẹ nên nói chậm, lặp lại từ khóa nhiều lần trong ngữ cảnh cụ thể; đặt câu hỏi đơn giản và chờ trẻ phản hồi; đọc sách tranh và gọi tên sự vật rõ ràng. Việc lặp lại có chủ đích giúp trẻ ghi nhớ và sử dụng từ ngữ tốt hơn.

4. Trẻ 18 tháng tuổi
Ngôn ngữ của trẻ bắt đầu phát triển rõ rệt hơn ở giai đoạn này.
Dấu hiệu cảnh báo:
- Vốn từ dưới 6 từ
- Không chỉ tay vào đồ vật mong muốn
- Không hiểu câu lệnh đơn giản có “không”, “đừng”
- Không đáp lại câu hỏi quen thuộc
Giải pháp cải thiện cho trẻ:
Khuyến khích trẻ dùng cử chỉ và lời nói để thể hiện nhu cầu; chơi các trò chơi tương tác luân phiên; mở rộng lời nói của trẻ bằng cách ghép từ đơn thành cụm từ ngắn.
5. Trẻ 19–23 tháng tuổi
Vốn từ của trẻ cần tăng dần theo thời gian.
Dấu hiệu cảnh báo:
- Không học thêm từ mới
- Vốn từ gần như không thay đổi
Giải pháp cải thiện cho trẻ:
Cha mẹ cần tăng cường trò chuyện trong mọi hoạt động hằng ngày; mở rộng câu nói của trẻ; theo dõi sự tiến bộ về ngôn ngữ. Nếu vốn từ không tăng, nên đưa trẻ đi đánh giá chuyên môn sớm.

6. Trẻ 2 tuổi
Trẻ bắt đầu nói câu ngắn từ 2–4 từ.
Dấu hiệu cảnh báo:
- Chưa nói được quá 15 từ
- Chủ yếu nói nhại, không chủ động diễn đạt
- Không nói được câu ngắn
- Không hiểu câu hỏi dài
- Chưa biết công dụng đồ vật quen thuộc
Giải pháp cải thiện cho trẻ:
Khuyến khích trẻ diễn đạt bằng lời thay vì đoán ý; đặt câu hỏi mở đơn giản; duy trì thói quen đọc sách và kể chuyện mỗi ngày; hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
7. Trẻ 3 tuổi
Ngôn ngữ gắn liền với khả năng giao tiếp xã hội.
Dấu hiệu cảnh báo:
- Nói không rõ, hay nói lắp
- Nói câu vô nghĩa
- Khó giao tiếp với bạn bè
- Ít đặt câu hỏi, bám chặt cha mẹ
Giải pháp cải thiện cho trẻ:
Tạo cơ hội cho trẻ giao tiếp với bạn bè cùng lứa; khuyến khích trẻ kể lại các sự việc đơn giản; không chê trách khi trẻ nói chưa rõ; theo dõi khả năng hiểu và phản hồi trong giao tiếp.
8. Trẻ 4 tuổi
Nếu đến 4 tuổi trẻ vẫn còn nhiều biểu hiện chậm nói, cần đặc biệt lưu ý.
Dấu hiệu cảnh báo:
- Chưa phát âm rõ
- Không hiểu khái niệm đơn giản
- Còn tồn tại các dấu hiệu chậm nói trước đó
Giải pháp cải thiện cho trẻ:
Đưa trẻ đến các cơ sở chuyên môn để đánh giá ngôn ngữ và nhận thức; can thiệp chuyên sâu theo hướng dẫn của chuyên gia; phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và giáo viên để hỗ trợ trẻ liên tục.

Chậm nói đơn thuần có nguy hiểm không?
Chậm nói đơn thuần khá phổ biến và trong nhiều trường hợp chỉ mang tính tạm thời. Trẻ có thể cải thiện tốt nếu được gia đình dành thời gian trò chuyện, đọc sách và tương tác mỗi ngày. Tuy nhiên, chậm nói cũng có thể liên quan đến khiếm thính, rối loạn phát triển hoặc tự kỷ, vì vậy cha mẹ không nên chủ quan.
Khi nào cần đưa trẻ đi khám?
Cha mẹ nên đưa trẻ đi kiểm tra chuyên khoa khi:
- Trẻ có dấu hiệu chậm nói kéo dài
- Trẻ không phản ứng với âm thanh
- Trẻ mất dần kỹ năng ngôn ngữ đã có
- Trẻ không giao tiếp bằng lời nói và cử chỉ
Việc phát hiện và can thiệp sớm giúp cải thiện khả năng giao tiếp rõ rệt, tăng cơ hội hòa nhập và phát triển toàn diện cho trẻ.

Ngôn ngữ là nền tảng quan trọng cho sự phát triển trí tuệ và cảm xúc của trẻ. Quan sát kỹ các dấu hiệu chậm nói theo từng độ tuổi và chủ động áp dụng giải pháp phù hợp chính là chìa khóa giúp con có hành trình phát triển khỏe mạnh, tự tin và vững vàng trong tương lai.












